- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mong đợi; trông chờ
中盼望;希望能够得到或实现的事情pànwàng;xīwàng néngggòu huòdào huò shíxiàn de shìqing
Chúng tôi mong đợi sự xuất hiện của bạn.
mong đợi; trông chờ
中盼望;希望能够得到或实现的事情pànwàng;xīwàng néngggòu huòdào huò shíxiàn de shìqing
Chúng tôi mong đợi sự xuất hiện của bạn.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong đợi; trông chờ
mong đợi; trông chờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.