- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
hợp đồng kỳ hạn; hợp đồng tương lai (tài chính)
Hợp đồng tương lai là một công cụ tài chính.
hợp đồng kỳ hạn; hợp đồng tương lai (tài chính)
Hợp đồng tương lai là một công cụ tài chính.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hợp đồng kỳ hạn; hợp đồng tương lai (tài chính)
hợp đồng kỳ hạn; hợp đồng tương lai (tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.