- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kỳ này; kỳ hiện tại
Tạp chí kỳ này rất hay.
kỳ này; kỳ hiện tại
Báo cáo kỳ này đã được phát hành.
kỳ này; kỳ hiện tại
Tạp chí kỳ này rất hay.
kỳ này; kỳ hiện tại
Báo cáo kỳ này đã được phát hành.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ này; kỳ hiện tại
kỳ này; kỳ hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.