- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
kỳ tiếp theo; số tới (báo chí)
Chương trình kỳ tới sẽ hay hơn.
kỳ tiếp theo; số tới (báo chí)
Chương trình kỳ tới sẽ hay hơn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ tiếp theo; số tới (báo chí)
kỳ tiếp theo; số tới (báo chí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.