- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bậc đại học; chương trình cử nhân
Anh ấy học khóa đại học.
bậc đại học; cử nhân (hệ chính quy)
Anh ấy là một sinh viên đại học.
bậc đại học; chương trình cử nhân
Anh ấy học khóa đại học.
bậc đại học; cử nhân (hệ chính quy)
Anh ấy là một sinh viên đại học.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
bậc đại học; chương trình cử nhân
bậc đại học; chương trình cử nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.