phương pháp; thuật; kỹ thuật(kế thừa)
中做事情的方法或技能zuò shìqing de fāngfǎ huò jìnéng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
kỹ thuật; thuật; phương pháp(kế thừa)
中做事情的方法和技能zuòshìqing de fāngfǎ hé jìnéng
Anh ấy đã học được rất nhiều kỹ thuật.
phương pháp; thuật; kỹ thuật(kế thừa)
中做事情的方法或技能zuò shìqing de fāngfǎ huò jìnéng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
kỹ thuật; thuật; phương pháp(kế thừa)
中做事情的方法和技能zuòshìqing de fāngfǎ hé jìnéng
Anh ấy đã học được rất nhiều kỹ thuật.
phương pháp; thuật; kỹ thuật(kế thừa)
中做事情的方法或技能zuò shìqing de fāngfǎ huò jìnéng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
kỹ thuật; thuật; phương pháp(kế thừa)
中做事情的方法和技能zuòshìqing de fāngfǎ hé jìnéng
Anh ấy đã học được rất nhiều kỹ thuật.
phương pháp; thuật; kỹ thuật(kế thừa)
中做事情的方法或技能zuò shìqing de fāngfǎ huò jìnéng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
kỹ thuật; thuật; phương pháp(kế thừa)
中做事情的方法和技能zuòshìqing de fāngfǎ hé jìnéng
Anh ấy đã học được rất nhiều kỹ thuật.
phương pháp; thuật; kỹ thuật
phương pháp; thuật; kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.