phương pháp; thuật; kỹ thuật
中做事情的方法或技能zuò shìqing de fāngfǎ huò jìnéng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
kỹ thuật; thuật; phương pháp
中做事情的方法和技能zuòshìqing de fāngfǎ hé jìnéng
Anh ấy đã học được rất nhiều kỹ thuật.
cây truật (chi Atractylis và các chi liên quan trong họ Cúc - Asteraceae)
中一种植物,花白色或黄色,根可入药yī zhǒng zhíwù, huā báisè huò huángsè, gēn kě rù yào
Hoa cúc là một loại thuật.
phương pháp; thuật; kỹ thuật
中做事情的方法或技能zuò shìqing de fāngfǎ huò jìnéng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
kỹ thuật; thuật; phương pháp
中做事情的方法和技能zuòshìqing de fāngfǎ hé jìnéng
Anh ấy đã học được rất nhiều kỹ thuật.
cây truật (chi Atractylis và các chi liên quan trong họ Cúc - Asteraceae)
中一种植物,花白色或黄色,根可入药yī zhǒng zhíwù, huā báisè huò huángsè, gēn kě rù yào
Hoa cúc là một loại thuật.
phương pháp; thuật; kỹ thuật
cây truật (chi Atractylis và các chi liên quan trong họ Cúc - Asteraceae)
cây truật (chi Atractylis và các chi liên quan trong họ Cúc - Asteraceae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.