máy; máy móc
中能自动工作的装置néng zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì
Đây là một cái máy.
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
máy móc; máy (danh )
中用电力或其他动力驱动的装置,能够自动完成某些工作
máy; máy móc
中能自动工作的装置néng zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì
Đây là một cái máy.
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
máy móc; máy (danh )
中用电力或其他动力驱动的装置,能够自动完成某些工作
máy; máy móc
máy; máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái máy này cũ rồi.
Cái máy này cũ rồi.