- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn
中做某事必须满足的要求或情况zuò mǒu shì bìxū mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng
Công việc này có điều kiện gì?
điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh; nhân tố
中需要满足的要求或情况xūyào mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng
Điều kiện này rất tốt.
điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn
中做某事必须满足的要求或情况zuò mǒu shì bìxū mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng
Công việc này có điều kiện gì?
điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh; nhân tố
中需要满足的要求或情况xūyào mǎnzú de yāoqiú huò qíngkuàng
Điều kiện này rất tốt.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn
điều kiện; yêu cầu; tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh
中必须满足的情况或要求bìxū mǎnzú de qíngkuàng huò yāoqiú
danh
中做某事所需要的事情或情况zuò mǒu shì suǒ xūyào de shìqing huò qíngkuàng
điều kiện; điều khoản; hoàn cảnh
中必须满足的情况或要求bìxū mǎnzú de qíngkuàng huò yāoqiú
danh
中做某事所需要的事情或情况zuò mǒu shì suǒ xūyào de shìqing huò qíngkuàng