- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
môi trường; hoàn cảnh
中人或事物周围的地方和条件rén huò shìwù zhōuweǐ de dìfang hé tiáojiàn
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
môi trường; hoàn cảnh; môi trường xung quanh
中周围的条件和情况zhōuwéi de tiáojiàn hé qíngkuàng
Môi trường này rất tốt.
môi trường; hoàn cảnh
中人或事物周围的地方和条件rén huò shìwù zhōuweǐ de dìfang hé tiáojiàn
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
môi trường; hoàn cảnh; môi trường xung quanh
中周围的条件和情况zhōuwéi de tiáojiàn hé qíngkuàng
Môi trường này rất tốt.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
môi trường; hoàn cảnh
môi trường; hoàn cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
môi trường; hoàn cảnh; môi sinh
中周围的自然和社会条件zhōuwei de zìrán hé shèhuì tiáojiàn
Môi trường ở đây rất tốt.
danh; môi trường; hoàn cảnh
中周围的条件和情况zhōuwéi de tiáojiàn hé qíngkuàng
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
中一个人或事物所处的周围状况和条件yī ge rén huò shìwù suǒ chǔ de zhōuquān zhuàngkuàng hé tiáojiàn
môi trường; hoàn cảnh; môi sinh
中周围的自然和社会条件zhōuwei de zìrán hé shèhuì tiáojiàn
Môi trường ở đây rất tốt.
danh; môi trường; hoàn cảnh
中周围的条件和情况zhōuwéi de tiáojiàn hé qíngkuàng
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
中一个人或事物所处的周围状况和条件yī ge rén huò shìwù suǒ chǔ de zhōuquān zhuàngkuàng hé tiáojiàn