- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
bố cục; bố trí; sắp xếp
Lời nói của anh ấy rất có trật tự.
thứ bậc; luân thường
trật tự; mạch lạc; có đầu có đuôi
Phòng của anh ấy rất ngăn nắp.
bố cục; bố trí; sắp xếp
Lời nói của anh ấy rất có trật tự.
thứ bậc; luân thường
trật tự; mạch lạc; có đầu có đuôi
Phòng của anh ấy rất ngăn nắp.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
bố cục; bố trí; sắp xếp
bố cục; bố trí; sắp xếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.