- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
hiệp ước; điều ước
中两个国家或组织之间的正式协议liǎng ge guójiā huò zǔzhī zhī jiān de zhèngshì xiéyì
Họ đã ký hiệp ước hòa bình.
hiệp ước; thỏa ước
中国家之间订立的正式协议guójiā zhījiān dìnglì de zhèngshì xiéyì
Họ đã ký một hiệp ước.
hiệp ước; điều ước
中两个国家或组织之间的正式协议liǎng ge guójiā huò zǔzhī zhī jiān de zhèngshì xiéyì
Họ đã ký hiệp ước hòa bình.
hiệp ước; thỏa ước
中国家之间订立的正式协议guójiā zhījiān dìnglì de zhèngshì xiéyì
Họ đã ký một hiệp ước.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hiệp ước; điều ước
hiệp ước; điều ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiệp ước; điều ước
中两个国家或集团之间的正式协议liǎng gè guójiā huò jítuán zhījiān de zhèngshì xiéyì
hiệp ước; điều ước
中两个国家或集团之间的正式协议liǎng gè guójiā huò jítuán zhījiān de zhèngshì xiéyì