- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
yếu đuối; mềm yếu
Cô ấy trông rất yếu ớt.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
yếu đuối; mềm yếu
Cô ấy trông rất yếu ớt.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
yếu đuối; mềm yếu
yếu đuối; mềm yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.