- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
中不硬、不粗糙、很顺手bù yìng、bù cūcáo、hěn shùnshǒu
Bộ quần áo này rất mềm.
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
中不硬、不粗糙、很顺手bù yìng、bù cūcáo、hěn shùnshǒu
Bộ quần áo này rất mềm.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.