lược chải tóc; cái lược
Cô ấy dùng lược gỗ chải tóc.
tìm khắp nơi; lục tung khắp chốn
Cô ấy dùng lược chải tóc.
loại bỏ; gạt ra; nhặt ra
Anh ấy dãi dầu mưa gió, nỗ lực làm việc.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Chải gió tắm mưa.
lược; cái lược; chải (tóc)
lược chải tóc; cái lược
Cô ấy dùng lược gỗ chải tóc.
tìm khắp nơi; lục tung khắp chốn
Cô ấy dùng lược chải tóc.
loại bỏ; gạt ra; nhặt ra
Anh ấy dãi dầu mưa gió, nỗ lực làm việc.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Chải gió tắm mưa.
lược; cái lược; chải (tóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.