vụ án; hồ sơ (pháp lý)
中法律上的事件或问题fǎlǜ shàng de shìjiàn huò wèntí
Vụ án này rất phức tạp.
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
hồ sơ; vụ án; án
文件或卷宗;司法事件
vụ án; hồ sơ (pháp lý)
中法律上的事件或问题fǎlǜ shàng de shìjiàn huò wèntí
Vụ án này rất phức tạp.
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
hồ sơ; vụ án; án
中文件或卷宗;司法事件wénjiàn huò juǎnzōng;sīfǎ shìjiàn
Xin hãy ghi lại vụ án này.
bàn; án (bàn làm việc)
中放东西的平面家具fàng dōngxi de píngmiàn jiājù
sự cố; rắc rối; chuyện lôi thôi
中意外发生的事情yìwài fāshēng de shìqing
hàng; dãy; danh sách; liệt (lượng từ cho đoàn tàu)
中文件或记录的整理本;按顺序排列的清单wénjiàn huò jìlù de zhěnglǐ běn; àn shùnxù pāiliè de qīngdān
Xin hãy đưa hồ sơ này cho tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy ghi lại vụ án này.
bàn; án (bàn làm việc)
中放东西的平面家具fàng dōngxi de píngmiàn jiājù
sự cố; rắc rối; chuyện lôi thôi
中意外发生的事情yìwài fāshēng de shìqing
hàng; dãy; danh sách; liệt (lượng từ cho đoàn tàu)
中文件或记录的整理本;按顺序排列的清单wénjiàn huò jìlù de zhěnglǐ běn; àn shùnxù pāiliè de qīngdān
Xin hãy đưa hồ sơ này cho tôi.