rừng rậm; (yếu tố kết hợp) rậm rạp, nhiều cây
中树木多而茂密的样子shùmù duō érháomì de yàngzi
Trong rừng có rất nhiều cây.
(bóng) rậm rạp; âm u; lạnh lẽo; đông đảo
中很多;密集;阴暗hěn duō;mìjí;yīnàn
Trong rừng rất âm u.
rừng rậm; (yếu tố kết hợp) rậm rạp, nhiều cây
中树木多而茂密的样子shùmù duō érháomì de yàngzi
Trong rừng có rất nhiều cây.
(bóng) rậm rạp; âm u; lạnh lẽo; đông đảo
中很多;密集;阴暗hěn duō;mìjí;yīnàn
Trong rừng rất âm u.
Mori (họ người Nhật)
中日本人的姓氏rìběn rén de xìngshì
Ông Mori là người Nhật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mori (họ người Nhật)
中日本人的姓氏rìběn rén de xìngshì
Ông Mori là người Nhật.