quan tài; hòm
中放死人的木箱fàng sǐrén de mùxiāng
Anh ấy đã khiêng quan tài đi rồi.
quan tài
中装死人的木制容器zhuāng sǐrén de mùzhì róngjù
Anh ấy đã đậy nắp quan tài lại.
quan tài; hòm
中放死人的木箱fàng sǐrén de mùxiāng
Anh ấy đã khiêng quan tài đi rồi.
quan tài
中装死人的木制容器zhuāng sǐrén de mùzhì róngjù
Anh ấy đã đậy nắp quan tài lại.
quan tài; hòm
quan tài; hòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.