- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
中值得学习和效仿的人或事zhídeé xuéxí hé xiàofǎng de rén huò shì
Anh ấy là tấm gương của tôi.
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
中值得学习和效仿的人或事zhídeé xuéxí hé xiàofǎng de rén huò shì
Anh ấy là tấm gương của tôi.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.