- 木mộc(cây gỗ)
- 窄trách(chật hẹp)
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
thúc giục; đốc thúc; giục
Tôi thích ép nước trái cây.
ép; vắt (lấy nước)
Tôi thích vắt nước ép trái cây.
máy ép (nước, dầu...); ép; vắt
Cái máy ép trái cây này rất dễ dùng.
thúc giục; đốc thúc; giục
Tôi thích ép nước trái cây.
ép; vắt (lấy nước)
Tôi thích vắt nước ép trái cây.
máy ép (nước, dầu...); ép; vắt
Cái máy ép trái cây này rất dễ dùng.
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
thúc giục; đốc thúc; giục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.