- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quả quýt; quả cam quýt
中一种圆形的黄色或橙色水果,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de huángsè huò chéngsè shuǐguǒ, wèidào suāntián
Tôi thích ăn quýt.
quýt; cam quýt
中一种圆形的柑橘类水果,皮薄,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de gānnjú lèi shuǐguǒ, píbó, wèidào suāntiánly
quả quýt; quả cam quýt
中一种圆形的黄色或橙色水果,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de huángsè huò chéngsè shuǐguǒ, wèidào suāntián
Tôi thích ăn quýt.
quýt; cam quýt
中一种圆形的柑橘类水果,皮薄,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de gānnjú lèi shuǐguǒ, píbó, wèidào suāntiánly
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quả quýt; quả cam quýt
quả quýt; quả cam quýt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.