- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính là; đúng là; chính xác là
中表示说话人要强调或确认某件事情确实如此biǎoshì shuōhuà rén yào qiángdiào huò quèhuà mǒu jiàn shìqing quèshí rúcǐ
Đây chính xác là thứ tôi muốn.
chính là; đúng là; chính xác là
中表示说话人要强调或确认某件事情确实如此biǎoshì shuōhuà rén yào qiángdiào huò quèhuà mǒu jiàn shìqing quèshí rúcǐ
Đây chính xác là thứ tôi muốn.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
chính là; đúng là; chính xác là
chính là; đúng là; chính xác là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.