- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
中现在的时刻;这个时候xiànzài de shíkè; zhège shíhou
Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.
nay; hiện tại; hôm nay
中现在;当前的时刻xiànzài;dāngqián de shíkè
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
中现在的时刻;这个时候xiànzài de shíkè; zhège shíhou
Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.
nay; hiện tại; hôm nay
中现在;当前的时刻xiànzài;dāngqián de shíkè
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.