- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
võ quan; quan võ
Anh ấy là một võ quan.
võ quan; tùy viên quân sự
Anh ấy là một tùy viên quân sự.
võ quan; quan võ
Anh ấy là một võ quan.
võ quan; tùy viên quân sự
Anh ấy là một tùy viên quân sự.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
võ quan; quan võ
võ quan; quan võ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.