- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
qua đời; từ trần
中死亡;不再活着sǐwàng;búzài huózhě
Anh ấy đã qua đời năm ngoái.
Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
qua đời; từ trần
中死亡;停止活动
qua đời; từ trần
中死亡;不再活着sǐwàng;búzài huózhě
Anh ấy đã qua đời năm ngoái.
Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
qua đời; từ trần
中死亡;停止活动
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
qua đời; từ trần
qua đời; từ trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.