- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
tàn dư; tàn tích; di tích
Đây là tàn dư của chiến tranh.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
phần còn lại; phần đuôi; cuối
Đây là thức ăn thừa.
tàn dư; tàn tích; di tích
Đây là tàn dư của chiến tranh.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
phần còn lại; phần đuôi; cuối
Đây là thức ăn thừa.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tàn dư; tàn tích; di tích
tàn dư; tàn tích; di tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dư lượng; tàn dư; còn sót lại
tàn dư; dư thừa; còn sót lại
Thức ăn thừa có thể cho chó ăn.
vẫn còn; vẫn
Thức ăn còn lại không thể ăn được.
phần dư; thặng dư
dư lượng; tàn dư; còn sót lại
tàn dư; dư thừa; còn sót lại
Thức ăn thừa có thể cho chó ăn.
vẫn còn; vẫn
Thức ăn còn lại không thể ăn được.
phần dư; thặng dư