- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
中完全破坏;使不存在wánquán pòhuài; shǐ búcúnzài
Chiến tranh sẽ hủy diệt tất cả.
phá hủy; làm hỏng
中完全破坏或损坏某物wánquán pòhuài huò sunǔhuài mǒuwù
mất mạng; tử vong; thiệt mạng
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
中完全破坏;使不存在wánquán pòhuài; shǐ búcúnzài
Chiến tranh sẽ hủy diệt tất cả.
phá hủy; làm hỏng
中完全破坏或损坏某物wánquán pòhuài huò sunǔhuài mǒuwù
mất mạng; tử vong; thiệt mạng
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thành phố này đã bị hủy diệt rồi.
Thành phố này đã bị hủy diệt rồi.