- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
một thể; thống nhất; toàn thể
Mọi người đều thích anh ấy.
Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.
mọi người; ai ai
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
một thể; thống nhất; toàn thể
Mọi người đều thích anh ấy.
Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.
mọi người; ai ai
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
một thể; thống nhất; toàn thể
một thể; thống nhất; toàn thể