- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī ge guójiā
Bỉ là một quốc gia xinh đẹp.
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī ge guójiā
Bỉ là một quốc gia xinh đẹp.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)