Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rít; ráp; (bề mặt) không trơn nhẵn
// NGHĨA CHÍNHrít; ráp; (bề mặt) không trơn nhẵn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.