- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
trân trọng; quý trọng; tiết kiệm
Chúng ta phải tiết kiệm lương thực.
quý báu; trân quý
Chúng ta nên quý trọng thời gian.
nâng niu; chăm sóc; che chở
trân trọng; quý trọng; tiết kiệm
Chúng ta phải tiết kiệm lương thực.
quý báu; trân quý
Chúng ta nên quý trọng thời gian.
nâng niu; chăm sóc; che chở
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
trân trọng; quý trọng; tiết kiệm
trân trọng; quý trọng; tiết kiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.