- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
một bên; đơn phương; đơn trắc
Quan điểm này quá phiến diện.
hoàn toàn nghiêng về một phía; áp đảo một chiều
một bên; đơn phương; đơn trắc
Quan điểm này quá phiến diện.
hoàn toàn nghiêng về một phía; áp đảo một chiều
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
một bên; đơn phương; đơn trắc
một bên; đơn phương; đơn trắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.