thuê đất; tá điền
thuê đất; tá điền
Anh ấy thích săn bắn.
săn bắn (săn thú theo mùa đông, thời xưa)
săn bắn; đi săn
Chó săn là một loại chó săn.
săn bắn (trong nghi lễ hoàng gia); tuần thú (của vua)
Hoàng đế đi săn.
thuê đất; tá điền
Anh ấy thích săn bắn.
săn bắn (săn thú theo mùa đông, thời xưa)
săn bắn; đi săn
Chó săn là một loại chó săn.
săn bắn (trong nghi lễ hoàng gia); tuần thú (của vua)
Hoàng đế đi săn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.