- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
中只有一个人或一个单位拥有;不与他人共同zhǐyǒu yī ge rén huò yī ge dānwèi yōngyǒu;búyǔ tārén gòngtóng
Đây là tin tức độc quyền.
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
中只有一个人或一个单位拥有;不与他人共同zhǐyǒu yī ge rén huò yī ge dānwèi yōngyǒu;búyǔ tārén gòngtóng
Đây là tin tức độc quyền.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.