Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bánh muffin
Tôi thích ăn bánh muffin sô cô la.
// NGHĨA CHÍNHbánh muffin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.