- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
người chơi; game thủ
中参加游戏或运动的人cānjiā yóuxì huò yùndòng de rén
Trò chơi này có rất nhiều người chơi.
người chơi; game thủ; tay chơi
中喜欢玩某种游戏或活动的人xǐhuān wán mǒu zhǒng yóuxì huò huódòng de rén
Anh ấy là một game thủ.
người chơi; game thủ
中参加游戏或运动的人cānjiā yóuxì huò yùndòng de rén
Trò chơi này có rất nhiều người chơi.
người chơi; game thủ; tay chơi
中喜欢玩某种游戏或活动的人xǐhuān wán mǒu zhǒng yóuxì huò huódòng de rén
Anh ấy là một game thủ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
người chơi; game thủ
người chơi; game thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.