- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời hiện đại; hiện đại
中现在的时代;近代的时期xiànzài de shídài;jìndài de shíqī
Chúng ta sống ở thời hiện đại.
hiện đại; thời hiện đại
中现在的时代;不是古代的时期xiànzài de shídài;búshì gǔdài de shíqī
Chúng ta sống trong thời hiện đại.
thời hiện đại; hiện đại
中现在的时代;近代的时期xiànzài de shídài;jìndài de shíqī
Chúng ta sống ở thời hiện đại.
hiện đại; thời hiện đại
中现在的时代;不是古代的时期xiànzài de shídài;búshì gǔdài de shíqī
Chúng ta sống trong thời hiện đại.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời hiện đại; hiện đại
thời hiện đại; hiện đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thời hiện đại; hiện đại
中现在的时代;不久之前到现在的时期xiànzài de shídài、bújiǔ zhīqián dào xiànzài de shíqī
tập đoàn Hyundai (Hàn Quốc)
中韩国的一个大汽车公司hánguó de yīgè dà qìchē gōngsī
Hyundai là một thương hiệu của Hàn Quốc.
thời hiện đại; hiện đại
中现在的时代;不久之前到现在的时期xiànzài de shídài、bújiǔ zhīqián dào xiànzài de shíqī
tập đoàn Hyundai (Hàn Quốc)
中韩国的一个大汽车公司hánguó de yīgè dà qìchē gōngsī
Hyundai là một thương hiệu của Hàn Quốc.