- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền mặt
中实际的、看得见的钱shíjì de、kàn de jiàn de qián
Tôi không có tiền mặt.
tiền mặt
中实际的、看得见的钱shíjì de、kàn de jiàn de qián
Tôi không có tiền mặt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền mặt
tiền mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.