kính; thủy tinh
中透明的硬质材料,用来制作窗户、容器等tòumíng de yìngzhì cáiliào, yòng lái zhìzuò chuānghu, róngjì děng
Miếng kính này rất sạch.
cốc; ly; tách
中用沙子等材料制成的透明固体,用来做窗户、杯子等yòng shāzi děng cáiliào zhìchéng de tòumíng gùtǐ, yònglaì zuò chuānghu、 bēizi děng
Cái cốc thủy tinh này rất đẹp.
kính; thủy tinh
中透明的硬质材料,用来制作窗户、容器等tòumíng de yìngzhì cáiliào, yòng lái zhìzuò chuānghu, róngjì děng
Miếng kính này rất sạch.
cốc; ly; tách
中用沙子等材料制成的透明固体,用来做窗户、杯子等yòng shāzi děng cáiliào zhìchéng de tòumíng gùtǐ, yònglaì zuò chuānghu、 bēizi děng
Cái cốc thủy tinh này rất đẹp.
kính; thủy tinh
kính; thủy tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(lóng) đàn ông đồng tính
中同性恋的男性tóngxìngliàn de nánxìng
Anh ấy là người đồng tính nam.
(lóng) đàn ông đồng tính
中同性恋的男性tóngxìngliàn de nánxìng
Anh ấy là người đồng tính nam.