- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
ủy viên hội đồng; lý sự
Anh ấy là một thành viên của hội đồng quản trị.
(văn) xử lý công việc; ủy viên hội đồng
Anh ấy rất giỏi giải quyết công việc.
ủy viên hội đồng; lý sự
Anh ấy là một thành viên của hội đồng quản trị.
(văn) xử lý công việc; ủy viên hội đồng
Anh ấy rất giỏi giải quyết công việc.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
ủy viên hội đồng; lý sự
ủy viên hội đồng; lý sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.