đàn sắt (loại đàn harp đứng, nhỏ hơn đàn không hầu, có 5–25 dây)
中古代弦乐器,形状像竖琴,有多根弦gǔdài xiánlèqìqì, xíngzhuàng xiàng shùqín, yǒu duōgēn xián
Cây đàn sắt là một loại nhạc cụ cổ xưa.
đàn sắt (loại đàn harp đứng, nhỏ hơn đàn không hầu, có 5–25 dây)
中古代弦乐器,形状像竖琴,有多根弦gǔdài xiánlèqìqì, xíngzhuàng xiàng shùqín, yǒu duōgēn xián
Cây đàn sắt là một loại nhạc cụ cổ xưa.
đàn sắt (loại đàn harp đứng, nhỏ hơn đàn không hầu, có 5–25 dây)
đàn sắt (loại đàn harp đứng, nhỏ hơn đàn không hầu, có 5–25 dây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.