- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
người yêu; em yêu; cưng
中亲爱的人;喜欢的人qīnài de rén;xǐhuān de rén
Người yêu của tôi.
người thương; người trong tim
中你深深喜欢和爱的人nǐ shēnshēn xǐhuān hé ài de rén
Người yêu của tôi ở đâu?
người yêu; em yêu; cưng
中亲爱的人;喜欢的人qīnài de rén;xǐhuān de rén
Người yêu của tôi.
người thương; người trong tim
中你深深喜欢和爱的人nǐ shēnshēn xǐhuān hé ài de rén
Người yêu của tôi ở đâu?
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
người yêu; em yêu; cưng
người yêu; em yêu; cưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.