- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
không thể gỡ ra được; không tách rời được
中费力气做某事fèi lìqi zuò mǒu shì
Anh ấy dùng sức đẩy cửa.
không thể gỡ ra được; không tách rời được
中费力气做某事fèi lìqi zuò mǒu shì
Anh ấy dùng sức đẩy cửa.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.