- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
cần cù; chăm chỉ
Anh ấy học rất chăm chỉ.
chăm chỉ; chăm học
chăm chỉ học tập; học hành cần cù
Anh ấy học rất chăm chỉ.
cần cù; chăm chỉ
Anh ấy học rất chăm chỉ.
chăm chỉ; chăm học
chăm chỉ học tập; học hành cần cù
Anh ấy học rất chăm chỉ.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
cần cù; chăm chỉ
cần cù; chăm chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nỗ lực; cố gắng
nỗ lực; cố gắng