sốt rét; bệnh sốt rét
Anh ấy bị sốt rét.
khí; hơi; không khí
Khí chướng rất nguy hiểm.
// NGHĨA CHÍNHsốt rét; bệnh sốt rét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.