Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chịu nạn; chịu khổ nạn; (tôn giáo) thọ nạn
bệnh tật; ốm đau (văn)
// NGHĨA CHÍNHchịu nạn; chịu khổ nạn; (tôn giáo) thọ nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.