Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
áp; viêm mủ
// NGHĨA CHÍNHáp; viêm mủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
áp; viêm mủ(kế thừa)
Anh ấy bị nhọt.