- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
triều đại; hoàng triều
Hoàng triều này đã cai trị ba trăm năm.
triều đại; triều thiên hạ
triều đại; hoàng triều
Hoàng triều này đã cai trị ba trăm năm.
triều đại; triều thiên hạ
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
triều đại; hoàng triều
triều đại; hoàng triều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.