sao; ngôi sao
sao; ngôi sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sao; ngôi sao(kế thừa)
中夜空中发光的天体yèkōng zhōng fāguāng de tiāntǐ
Những ngôi sao trên trời rất sáng.
ngôi sao; tinh tú; (bóng) người nổi tiếng; vệ tinh(kế thừa)
中天空中闪闪发光的天体;也指人造卫星tiānkōng zhōng shǎnshǎn fāguāng de tiāntǐ;yě zhǐ réngzào wèixīng
Ngôi sao này rất sáng.
thiên thể; ngôi sao(kế thừa)
中天空中闪闪发亮的天体tiānkōng zhōng shǎnshǎn fāliàng de tiāntǐ
Trên trời có rất nhiều vì sao.
số thập phân; số lẻ(kế thừa)
中很小的数量或部分hěn xiǎo de shùliàng huò bùfen
Một chút ánh sao.
sao; ngôi sao(kế thừa)
中夜空中发光的天体yèkōng zhōng fāguāng de tiāntǐ
Những ngôi sao trên trời rất sáng.
ngôi sao; tinh tú; (bóng) người nổi tiếng; vệ tinh(kế thừa)
中天空中闪闪发光的天体;也指人造卫星tiānkōng zhōng shǎnshǎn fāguāng de tiāntǐ;yě zhǐ réngzào wèixīng
Ngôi sao này rất sáng.
thiên thể; ngôi sao(kế thừa)
中天空中闪闪发亮的天体tiānkōng zhōng shǎnshǎn fāliàng de tiāntǐ
Trên trời có rất nhiều vì sao.
số thập phân; số lẻ(kế thừa)
中很小的数量或部分hěn xiǎo de shùliàng huò bùfen
Một chút ánh sao.