- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
ngất; choáng váng
Biết đủ thì thường vui.
chóng mặt; choáng váng
Anh ấy là một người biết đủ.
ngất; choáng váng
Biết đủ thì thường vui.
chóng mặt; choáng váng
Anh ấy là một người biết đủ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
ngất; choáng váng
ngất; choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.